了休 liễu hưu Hán Việt: liễu hưu Tổng quan Cấu tạo: 了 (liễu) + 休 (hưu)Hán Việtliễu hưuCấu tạo了 + 休 · liễu + hưu nghĩa thành phần: liễu + hưu