了兒

le ér liễu nhi

Hán Việt: liễu nhi · Pinyin: le ér

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 最后; 语气助词,表示十分惋惜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.最后。 2.语气助词,表示十分惋惜。

Eng

  • Cihui 了兒 iǎor n. the end