了兒 le ér · liễu nhi Hán Việt: liễu nhi · Pinyin: le ér Tổng quan Cấu tạo: 了 (liễu) + 兒 (nhi)Pinyinle érHán Việtliễu nhiCấu tạo了 + 兒 · liễu + nhi nghĩa thành phần: liễu + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 最後。《紅樓夢》第二八回:「我心裡想著:姊妹們從小兒長大,親也罷,熱也罷,和氣到了兒,纔見得比人好。」EngCihui 了兒 iǎor n. the end