了场 liễu tràng Hán Việt: liễu tràng Tổng quan Cấu tạo: 了 (liễu) + 场 (tràng)Hán Việtliễu tràngCấu tạo了 + 场 · liễu + tràng nghĩa thành phần: liễu + tràng