了境 liễu cảnh Hán Việt: liễu cảnh Tổng quan Cấu tạo: 了 (liễu) + 境 (cảnh)Hán Việtliễu cảnhCấu tạo了 + 境 · liễu + cảnh nghĩa thành phần: liễu + cảnh