了岸 le àn · liễu ngạn Hán Việt: liễu ngạn · Pinyin: le àn Tổng quan Cấu tạo: 了 (liễu) + 岸 (ngạn)Pinyinle ànHán Việtliễu ngạnCấu tạo了 + 岸 · liễu + ngạn nghĩa thành phần: liễu + ngạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹彼岸。佛教喻超脱生死的境界。Tân Hoa Tự Điển 1.犹彼岸。佛教喻超脱生死的境界。