了徹 le chè · liễu triệt Hán Việt: liễu triệt · Pinyin: le chè Tổng quan Cấu tạo: 了 (liễu) + 徹 (triệt)Pinyinle chèHán Việtliễu triệtCấu tạo了 + 徹 · liễu + triệt nghĩa thành phần: liễu + triệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 了悟,见心明性; 明白。Tân Hoa Tự Điển 1.了悟,见心明性。 2.明白。