了徹 le chè · liễu triệt Hán Việt: liễu triệt · Pinyin: le chè Tổng quan Cấu tạo: 了 (liễu) + 徹 (triệt)Pinyinle chèHán Việtliễu triệtCấu tạo了 + 徹 · liễu + triệt nghĩa thành phần: liễu + triệt