了心 liễu tâm Hán Việt: liễu tâm Tổng quan Cấu tạo: 了 (liễu) + 心 (tâm)Hán Việtliễu tâmCấu tạo了 + 心 · liễu + tâm nghĩa thành phần: liễu + tâm