了本际 liễu bổn tế Hán Việt: liễu bổn tế Tổng quan liễu bản tế (人名)阿若憍陳如比丘,一譯了本際。見阿若憍陳如條。☸ Cấu tạo: 了 (liễu) + 本 (bổn) + 际 (tế)Hán Việtliễu bổn tếCấu tạo了 + 本 + 际 · liễu + bổn + tế nghĩa thành phần: liễu + bổn + tế Nghĩa ViệtCihui liễu bản tế (人名)阿若憍陳如比丘,一譯了本際。見阿若憍陳如條。☸