了案 liễu án Hán Việt: liễu án Tổng quan Cấu tạo: 了 (liễu) + 案 (án)Hán Việtliễu ánCấu tạo了 + 案 · liễu + án nghĩa thành phần: liễu + án Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 結束事情、案件。如:「這件事情就在各關係人互相推卸責任的情形下草草了案。」EngCihui 了案 iǎo'àn v.o. settle/close a case Từ liên quan Từ đồng nghĩa结案