了歇 le xiē · liễu hiết Hán Việt: liễu hiết · Pinyin: le xiē Tổng quan Cấu tạo: 了 (liễu) + 歇 (hiết)Pinyinle xiēHán Việtliễu hiếtCấu tạo了 + 歇 · liễu + hiết nghĩa thành phần: liễu + hiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 休止,完了。Tân Hoa Tự Điển 1.休止,完了。