了清

le qīng liễu thanh

Hán Việt: liễu thanh · Pinyin: le qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 了結清楚。如:「他所積下的債務,你都幫他了清了嗎?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 结束;结清。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.结束;结清。

Eng

  • Cihui 了清 iǎoqīng* r.v. settle (accounts)