了理 le lǐ · liễu lí Hán Việt: liễu lí · Pinyin: le lǐ Tổng quan Cấu tạo: 了 (liễu) + 理 (lí)Pinyinle lǐHán Việtliễu líCấu tạo了 + 理 · liễu + lí nghĩa thành phần: liễu + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 料理;办理。Tân Hoa Tự Điển 1.料理;办理。