了的 le de·liễu đích Hán Việt: liễu đích · Pinyin: le de Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓本领高强。 Cấu tạo: 了 (liễu) + 的 (đích)Pinyinle deHán Việtliễu đíchCấu tạo了 + 的 · liễu + đích nghĩa thành phần: liễu + đích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓本领高强。 Từ liên quan Gần nghĩa了一 · 了了 · 了事 · 了债 · 了債 · 了元 · 了却 · 了取