了竟 liễu cánh Hán Việt: liễu cánh Tổng quan Cấu tạo: 了 (liễu) + 竟 (cánh)Hán Việtliễu cánhCấu tạo了 + 竟 · liễu + cánh nghĩa thành phần: liễu + cánh