了筋 liễu cân Hán Việt: liễu cân Tổng quan Sái gân Cấu tạo: 了 (liễu) + 筋 (cân)Hán Việtliễu cânCấu tạo了 + 筋 · liễu + cân nghĩa thành phần: liễu + cân Nghĩa ViệtCihui Sái gân