了纳 liễu nạp Hán Việt: liễu nạp Tổng quan Cấu tạo: 了 (liễu) + 纳 (nạp)Hán Việtliễu nạpCấu tạo了 + 纳 · liễu + nạp nghĩa thành phần: liễu + nạp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 結清賦稅。宋.辛棄疾〈西江月.萬事雲煙忽過〉詞:「早趁催科了納,更量出入收支。」