了绝

le jué liễu tuyệt

Hán Việt: liễu tuyệt · Pinyin: le jué

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓凡情灭尽; 了结;结束; 指置人于死地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓凡情灭尽。 2.了结;结束。 3.指置人于死地。