了飲 le yǐn · liễu ẩm Hán Việt: liễu ẩm · Pinyin: le yǐn Tổng quan Cấu tạo: 了 (liễu) + 飲 (ẩm)Pinyinle yǐnHán Việtliễu ẩmCấu tạo了 + 飲 · liễu + ẩm nghĩa thành phần: liễu + ẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指一种边唱挽歌边哭泣的豪饮。Tân Hoa Tự Điển 1.指一种边唱挽歌边哭泣的豪饮。