了首 liễu thủ Hán Việt: liễu thủ Tổng quan Cấu tạo: 了 (liễu) + 首 (thủ)Hán Việtliễu thủCấu tạo了 + 首 · liễu + thủ nghĩa thành phần: liễu + thủ