予樂 yǔ lè · dư nhạc Hán Việt: dư nhạc · Pinyin: yǔ lè Tổng quan Cấu tạo: 予 (dư) + 樂 (nhạc)Pinyinyǔ lèHán Việtdư nhạcCấu tạo予 + 樂 · dư + nhạc nghĩa thành phần: dư + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指汉明帝永平三年所用的郊庙音乐《大予乐》。Tân Hoa Tự Điển 1.指汉明帝永平三年所用的郊庙音乐《大予乐》。