予決

yǔ jué dư quyết

Hán Việt: dư quyết · Pinyin: yǔ jué

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (quyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 给予决定或裁决。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.给予决定或裁决。