予句 yǔ jù · dư cú Hán Việt: dư cú · Pinyin: yǔ jù Tổng quan Cấu tạo: 予 (dư) + 句 (cú)Pinyinyǔ jùHán Việtdư cúCấu tạo予 + 句 · dư + cú nghĩa thành phần: dư + cú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"予勾"。