予聖

yǔ shèng dư thánh

Hán Việt: dư thánh · Pinyin: yǔ shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (thánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自以为圣人,谓自夸高明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自以为圣人,谓自夸高明。