予寧 yǔ níng · dư ninh Hán Việt: dư ninh · Pinyin: yǔ níng Tổng quan Cấu tạo: 予 (dư) + 寧 (ninh)Pinyinyǔ níngHán Việtdư ninhCấu tạo予 + 寧 · dư + ninh nghĩa thành phần: dư + ninh