予歸 yǔ guī · dư quy Hán Việt: dư quy · Pinyin: yǔ guī Tổng quan Cấu tạo: 予 (dư) + 歸 (quy)Pinyinyǔ guīHán Việtdư quyCấu tạo予 + 歸 · dư + quy nghĩa thành phần: dư + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 准予辞官回家。Tân Hoa Tự Điển 1.准予辞官回家。