爭不 zhēng bù · tranh bất Hán Việt: tranh bất · Pinyin: zhēng bù Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 不 (bất)Pinyinzhēng bùHán Việttranh bấtCấu tạo爭 + 不 · tranh + bất nghĩa thành phần: tranh + bất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怎不。Tân Hoa Tự Điển 1.怎不。