爭些

zhēng xiē tranh ta

Hán Việt: tranh ta · Pinyin: zhēng xiē

Tổng quan

Cấu tạo: (tranh) + (ta)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 差一点;几乎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.差一点;几乎。