爭產 tranh sản Hán Việt: tranh sản Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 產 (sản)Hán Việttranh sảnCấu tạo爭 + 產 · tranh + sản nghĩa thành phần: tranh + sản Nghĩa EngCihui 爭產 hēngchǎn v.o. fight for an inheritance