爭伯 zhēng bó · tranh bá Hán Việt: tranh bá · Pinyin: zhēng bó Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 伯 (bá)Pinyinzhēng bóHán Việttranh báCấu tạo爭 + 伯 · tranh + bá nghĩa thành phần: tranh + bá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"争霸"。