爭創

zhēng chuàng tranh sang

Hán Việt: tranh sang · Pinyin: zhēng chuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tranh) + (sang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 争取创造出(业绩、荣誉等):~佳绩。