争勍

zhēng qíng

Pinyin: zhēng qíng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹争强,争胜。

Cấu tạo: 爭 (tranh) + 勍

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹争强,争胜。

Từ liên quan

Gần nghĩa

争先 · 争光 · 争功 · 争取 · 争名 · 争吵 · 争嘴 · 争夺