爭友

zhēng yǒu tranh hữu

Hán Việt: tranh hữu · Pinyin: zhēng yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tranh) + (hữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 能直言规劝的朋友。争,通"诤"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.能直言规劝的朋友。争,通"诤"。

Eng

  • Cihui 爭友 zhēngyǒu n. honest/frank friend

ja

  • JMdict friend who gives frank advice|critical friend