爭地 zhēng dì · tranh địa Hán Việt: tranh địa · Pinyin: zhēng dì Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 地 (địa)Pinyinzhēng dìHán Việttranh địaCấu tạo爭 + 地 · tranh + địa nghĩa thành phần: tranh + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 争夺土地; 指战争双方必然争夺的险要之地。Tân Hoa Tự Điển 1.争夺土地。 2.指战争双方必然争夺的险要之地。