爭頭

zhēng tóu tranh đầu

Hán Việt: tranh đầu · Pinyin: zhēng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tranh) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言争先。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言争先。