爭如 zhēng rú · tranh như Hán Việt: tranh như · Pinyin: zhēng rú Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 如 (như)Pinyinzhēng rúHán Việttranh nhưCấu tạo爭 + 如 · tranh + như nghĩa thành phần: tranh + như Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怎么比得上; 犹怎奈; 犹不如。Tân Hoa Tự Điển 1.怎么比得上。 2.犹怎奈。 3.犹不如。