爭妍

zhēng yán tranh nghiên

Hán Việt: tranh nghiên · Pinyin: zhēng yán

Tổng quan

Cấu tạo: (tranh) + (nghiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竞相逞美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.竞相逞美。

Eng

  • Cihui 爭妍 hēngyán v.o. contend in beauty