爭存 tranh tồn Hán Việt: tranh tồn Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 存 (tồn)Hán Việttranh tồnCấu tạo爭 + 存 · tranh + tồn nghĩa thành phần: tranh + tồn Nghĩa EngCihui 爭存 hēngcún v. fight for survival