爭寵奪愛

tranh sủng đoạt ái

Hán Việt: tranh sủng đoạt ái

Tổng quan

Cấu tạo: (tranh) + (sủng) + (đoạt) + (ái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 爭寵奪愛 hēngchǒngduó'ài f.e. snatch sb.'s favor from a rival