爭差 zhēng chà · tranh soa Hán Việt: tranh soa · Pinyin: zhēng chà Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 差 (soa)Pinyinzhēng chàHán Việttranh soaCấu tạo爭 + 差 · tranh + soa nghĩa thành phần: tranh + soa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 欠缺;差别; 差错;意外; 纠纷。Tân Hoa Tự Điển 1.欠缺;差别。 2.差错;意外。 3.纠纷。