爭席

zhēng xí tranh tịch

Hán Việt: tranh tịch · Pinyin: zhēng xí

Tổng quan

Cấu tạo: (tranh) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 争坐位。表示彼此融洽无间,不拘礼节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.争坐位。表示彼此融洽无间,不拘礼节。

Eng

  • Cihui 爭席 hēngxí v.o. contend for a seat