爭年 zhēng nián · tranh niên Hán Việt: tranh niên · Pinyin: zhēng nián Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 年 (niên)Pinyinzhēng niánHán Việttranh niênCấu tạo爭 + 年 · tranh + niên nghĩa thành phần: tranh + niên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比岁数的大小。Tân Hoa Tự Điển 1.比岁数的大小。