爭引 zhēng yǐn · tranh dẫn Hán Việt: tranh dẫn · Pinyin: zhēng yǐn Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 引 (dẫn)Pinyinzhēng yǐnHán Việttranh dẫnCấu tạo爭 + 引 · tranh + dẫn nghĩa thành phần: tranh + dẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 援引事例以谏诤。争,通"诤"。Tân Hoa Tự Điển 1.援引事例以谏诤。争,通"诤"。