爭弟 zhēng dì · tranh đệ Hán Việt: tranh đệ · Pinyin: zhēng dì Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 弟 (đệ)Pinyinzhēng dìHán Việttranh đệCấu tạo爭 + 弟 · tranh + đệ nghĩa thành phần: tranh + đệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 争,通"诤"。能直言规劝兄长的弟弟。Tân Hoa Tự Điển 1.争,通"诤"。能直言规劝兄长的弟弟。