爭懸 zhēng xuán · tranh huyền Hán Việt: tranh huyền · Pinyin: zhēng xuán Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 懸 (huyền)Pinyinzhēng xuánHán Việttranh huyềnCấu tạo爭 + 懸 · tranh + huyền nghĩa thành phần: tranh + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 过于悬殊。Tân Hoa Tự Điển 1.过于悬殊。