爭政

zhēng zhèng tranh chánh

Hán Việt: tranh chánh · Pinyin: zhēng zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (tranh) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 争夺政权。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.争夺政权。