爭教

zhēng jiào tranh giáo

Hán Việt: tranh giáo · Pinyin: zhēng jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (tranh) + (giáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怎教。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怎教。