爭春 zhēng chūn · tranh xuân Hán Việt: tranh xuân · Pinyin: zhēng chūn Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 春 (xuân)Pinyinzhēng chūnHán Việttranh xuânCấu tạo爭 + 春 · tranh + xuân nghĩa thành phần: tranh + xuân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 争艳于春日。Tân Hoa Tự Điển 1.争艳于春日。