爭標
tranh tiêu
Hán Việt: tranh tiêu · Pinyin: zhēng biāo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 争夺优胜。标,锦标。
- Tân Hoa Tự Điển 1.争夺优胜。标,锦标。
Eng
- Cihui 爭標 hēngbiāo* v.o. compete for a trophy
Hán Việt: tranh tiêu · Pinyin: zhēng biāo